Mục đích tiếng Trung là gì?
"mục đích" trong tiếng Trung là 目的 (danh từ).
目的 Danh từ
Hán Việt: MỤC ĐÍCH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mục đích; đích; mục tiêu; đối tượng
- 他来这里的目的是什么? Anh ta đến đây vì mục đích gì?
- 爱国竞赛的目的是什么? Mục đích thi đua ái quốc là gì?
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mục đích" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- 的dìTrợ từ · Hồng tâm; mục tiêu; mục đích
- 作用zuòyòngDanh từ · Mục đích; ý định
- 目标mùbiāoDanh từ · Mục đích
- 宗旨zōngzhǐDanh từ · Mục đích
- 意向yìxiàngDanh từ · Mục đích
- 宗zōngLượng từ · Mục đích
- 用意yòngyìDanh từ · Mục đích
- 旨zhǐMục đích
- 针对性zhēnduìxìngDanh từ · Mục đích
- 标的biāodìDanh từ · Mục đích
- 事由shìyóuDanh từ · Mục đích
- 起见qǐjiànDanh từ · Mục đích
Câu hỏi thường gặp
Mục đích tiếng Trung là gì?
"mục đích" trong tiếng Trung là 目的 (danh từ).