Nổi loạn tiếng Trung là gì?
"nổi loạn" trong tiếng Trung là 造反 (động từ), 叛逆 (động từ).
造反 Động từ
Hán Việt: TẠO PHẢN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nổi loạn
叛逆 Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nổi loạn
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nổi loạn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- 作乱zuòluànĐộng từ · Nổi loạn; làm phản
- 反相fǎnxiàngDanh từ · Nổi loạn
- 起义qǐyìĐộng từ · Nổi loạn
- 反抗fǎnkàngĐộng từ · Nổi loạn
- 变biànĐộng từ · Nổi loạn
- 逆nìDanh từ · Nổi loạn
- 暴动bàodòngĐộng từ · Nổi loạn
- 叛pànNổi loạn
- 悖bèiNổi loạn
- 叛变pànbiànĐộng từ · Nổi loạn
- 暴乱bàoluànĐộng từ · Nổi loạn
- 哗变huábiànĐộng từ · Nổi loạn
Câu hỏi thường gặp
Nổi loạn tiếng Trung là gì?
"nổi loạn" trong tiếng Trung là 造反 (động từ), 叛逆 (động từ).