Người hầu tiếng Trung là gì?
"người hầu" trong tiếng Trung là 用人 (động từ), 仆 (danh từ), 仆人 (danh từ).
用人 Động từ
Hán Việt: DỤNG NHÂN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người hầu
仆 Danh từ
Hán Việt: BỘC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người hầu
仆人 Danh từ
Hán Việt: BỘC NHÂN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người hầu
奴仆 Danh từ
Hán Việt: NÔ BỘC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người hầu
下人 Danh từ
Hán Việt: HẠ NHÂN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người hầu
佣人 Danh từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người hầu
仆役 Danh từ
Hán Việt: BỘC DỊCH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người hầu
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người hầu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- 儓táiNgười hầu
- 家童jiātóngNgười hầu
- 臣仆chénpúDanh từ · Người hầu
- 从cóngGiới từ · Người hầu; người tuỳ tùng
- 卒zúNgười hầu
- 价jieDanh từ · Người hầu
- 佣yōngNgười hầu
- 伙计huǒjiNgười hầu
- 丫鬟yāhuanDanh từ · Người hầu
- 佣工yōnggōngDanh từ · Người hầu
- 侍从shìcóngDanh từ · Người hầu; tuỳ tùng
- 跟班gēnbānĐộng từ · Người hầu (đầy tớ)
- 傒xīNgười hầu
- 长班chángbānNgười hầu
- 走卒zǒuzúDanh từ · Người hầu; đầy tớ
Câu hỏi thường gặp
Người hầu tiếng Trung là gì?
"người hầu" trong tiếng Trung là 用人 (động từ), 仆 (danh từ), 仆人 (danh từ).