Nguyên bản tiếng Trung là gì?
"nguyên bản" trong tiếng Trung là 原汁原味 (cụm từ), 原生 (tính từ).
原汁原味 Cụm từ
Hán Việt: NGUYÊN TRẤP NGUYÊN VỊ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nguyên bản
Xem đầy đủ từ "原汁原味": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
原生 Tính từ
Hán Việt: NGUYÊN SINH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nguyên bản
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nguyên bản" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nguyên bản tiếng Trung là gì?
"nguyên bản" trong tiếng Trung là 原汁原味 (cụm từ), 原生 (tính từ).