Nhanh tiếng Trung là gì?
"nhanh" trong tiếng Trung là 快 (tính từ), 快速 (tính từ), 快捷 (tính từ).
快 Tính từ
Hán Việt: KHOÁI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhanh
- 上海发展得快不快? Thượng Hải có phát triển rất nhanh không?
- 汤姆和玛莉跑得一般快。 Tom có thể chạy nhanh như Mary vậy.
快速 Tính từ
Hán Việt: KHOÁI TỐC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhanh; tốc độ cao; mau lẹ
快捷 Tính từ
Hán Việt: KHOÁI TIỆP giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhanh
速
Hán Việt: TỐC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhanh
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhanh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhanh tiếng Trung là gì?
"nhanh" trong tiếng Trung là 快 (tính từ), 快速 (tính từ), 快捷 (tính từ).