TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

速

sù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỐC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tốc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 辵 · bộ số 162 Số nét: 11 Cấu tạo: ⿺辶束 Mọi âm Hán Việt của chữ: tốc

速 nghĩa là nhanh, tốc độ.

Nghĩa của 速

sù

TỐC
  1. Nhanh
  2. Tốc độ
  3. Nhanh chóng
  4. Vận tốc

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 速

Đồng nghĩa

Từ ghép có 速

Thành ngữ có 速

  • 不速之客 — Khách không mời hoặc không ngờ tới
  • 速战速决 — Chiến lược đánh nhanh thắng nhanh
  • 欲速则不达 — Dục tốc bất đạt; việc gì cũng không thể vội vã
  • 兵贵神速 — Tốc độ là yếu tố quan trọng trong chiến tranh
  • 逃逸速度 — Vận tốc thoát ly

Câu hỏi thường gặp

速 nghĩa là gì?

速 (sù) nghĩa là nhanh, tốc độ.

速 đọc thế nào?

速 đọc là sù (pinyin).

Âm Hán Việt của 速 là gì?

Âm Hán Việt của 速 là "tốc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.