Rung tiếng Trung là gì?
"rung" trong tiếng Trung là 振动 (động từ), 震 (động từ), 震动 (động từ).
振动 Động từ
Hán Việt: CHẤN ĐỘNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rung
震 Động từ
Hán Việt: CHẤN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rung
震动 Động từ
Hán Việt: CHẤN ĐỘNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rung
振
Hán Việt: CHẤN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rung
颤动 Động từ
Hán Việt: CHIẾN ĐỘNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rung
撼
Hán Việt: HÁM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rung
擞
Hán Việt: TẨU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rung
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rung" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Rung tiếng Trung là gì?
"rung" trong tiếng Trung là 振动 (động từ), 震 (động từ), 震动 (động từ).