TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

闪

HSK 3.0 cấp 6 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
shǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 閃

Âm Hán Việt THIỂM
Bộ thủ: 门 (môn) · bộ số 169 Số nét: 5 Cấu tạo: ⿵门人 Mọi âm Hán Việt của chữ: thiểm

闪 nghĩa là né, tránh.

Nghĩa của 闪

shǎn

THIỂMphồn thể 閃
  1. Né
  2. Tránh
  3. Chuồn
  4. Rung (do ngã)
  5. Bong gân
  6. Căng cơ
  7. Sấm chớp
  8. Tia lửa
  9. Chớp lóe
  10. Xuất hiện trong đầu
  11. Rời đi
  12. tiếng lóng Internet, của màn thể hiện tình cảm Ngọt ngào "chói mắt"

Shǎn

THIỂMphồn thể 閃tên riêng
  1. họ Họ Shǎn

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 闪

Đồng nghĩa

Từ ghép có 闪

Thành ngữ có 闪

  • 闪烁其词 — Nói năng quanh co (thành ngữ); vòng vo tam quốc
  • 寒光闪闪 — Lấp lánh như sương và tuyết

Câu hỏi thường gặp

闪 nghĩa là gì?

闪 (shǎn, shǎn) nghĩa là né, tránh.

闪 đọc thế nào?

闪 đọc là shǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 闪 là gì?

Âm Hán Việt của 闪 là "thiểm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.