TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Sai lầm tiếng Trung là gì?

"sai lầm" trong tiếng Trung là 错误 (danh từ), 差错 (danh từ), 舛.

错误 Danh từ

cuòwùHán Việt: THÁC NGỘ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sai lầm; sai; không đúng

  • 不要笑他犯了错误。 Đừng cười nó vì đã phạm sai lầm.
  • 不要因为他犯了一个错误就嘲笑他。 Đừng cười nó vì đã phạm sai lầm.

Xem đầy đủ từ "错误": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

差错 Danh từ

chācuòHán Việt: SAI THÁC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lỗi; sai sót; sai lầm; lỗi lầm

Xem đầy đủ từ "差错": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

舛

chuǎnHán Việt: SUYỄN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sai lầm

Xem đầy đủ từ "舛": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

不轨 Tính từ

bùguǐHán Việt: BẤT QUỸ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sai lầm

Xem đầy đủ từ "不轨": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sai lầm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sai lầm tiếng Trung là gì?

"sai lầm" trong tiếng Trung là 错误 (danh từ), 差错 (danh từ), 舛.

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.