Sai lầm tiếng Trung là gì?
"sai lầm" trong tiếng Trung là 错误 (danh từ), 差错 (danh từ), 舛.
错误 Danh từ
Hán Việt: THÁC NGỘ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sai lầm; sai; không đúng
- 不要笑他犯了错误。 Đừng cười nó vì đã phạm sai lầm.
- 不要因为他犯了一个错误就嘲笑他。 Đừng cười nó vì đã phạm sai lầm.
差错 Danh từ
Hán Việt: SAI THÁC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lỗi; sai sót; sai lầm; lỗi lầm
舛
Hán Việt: SUYỄN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sai lầm
不轨 Tính từ
Hán Việt: BẤT QUỸ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sai lầm
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sai lầm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- 差池chāchíDanh từ · Sai lầm
- 迷误míwùDanh từ · Sai lầm; lỗi
- 错处cuòchuDanh từ · Sai lầm
- 不韪bùwěiDanh từ · Sai lầm
- 犯fànĐộng từ
- 误wùĐộng từ · Sai lầm
- 过错guòcuòDanh từ · Sai lầm
- 错位cuòwèiĐộng từ · Sai lầm; lập dị
- 不对bùduìTính từ · Sai lầm
- 佚yìSai lầm
- 谬误miùwùDanh từ · Sai lầm
- 谬miùSai lầm
- 罪孽zuìnièDanh từ · Sai lầm
- 错失cuòshīĐộng từ · Sai lầm
- 失策shīcèĐộng từ · Sai lầm
- 娄子lóuziDanh từ · Sai lầm
- 搞错gǎocuòĐộng từ · Sai lầm
Câu hỏi thường gặp
Sai lầm tiếng Trung là gì?
"sai lầm" trong tiếng Trung là 错误 (danh từ), 差错 (danh từ), 舛.