Tôn trọng tiếng Trung là gì?
"tôn trọng" trong tiếng Trung là 遵守 (động từ), 尊敬 (động từ), 敬意 (danh từ).
遵守 Động từ
Hán Việt: TUÂN THỦ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tuân thủ; tuân theo; tôn trọng (một thỏa thuận)
尊敬 Động từ
Hán Việt: TÔN KÍNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tôn trọng; tôn kính; kính trọng
敬意 Danh từ
Hán Việt: KÍNH Ý giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tôn trọng; kính trọng; đánh giá cao
钦
Hán Việt: KHÂM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tôn trọng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tôn trọng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- 推重tuīzhòngTôn trọng
- 戴dàiĐộng từ · Tôn trọng
- 尊重zūnzhòngĐộng từ · Tôn trọng
- 恭敬gōngjìngTính từ · Tôn trọng
- 尊zūnDanh từ · Tôn trọng
- 悊zhéTôn trọng
- 矜jīnTôn trọng
- 虔qiánDanh từ · Sự cung kính, mộ đạo, ngoan đạo, tôn trọng, chân thành
- 信服xìnfúĐộng từ · Tôn trọng
- 恭顺gōngshùnTính từ · Tôn trọng
- 青眼qīngyǎnDanh từ · Tôn trọng; ưu ái
Câu hỏi thường gặp
Tôn trọng tiếng Trung là gì?
"tôn trọng" trong tiếng Trung là 遵守 (động từ), 尊敬 (động từ), 敬意 (danh từ).