Tận tâm tiếng Trung là gì?
"tận tâm" trong tiếng Trung là 认真 (tính từ).
认真 Tính từ
Hán Việt: NHẬN CHÂN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tận tâm
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tận tâm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- 热诚rèchéngTính từ · Tận tâm
- 到dàoĐộng từ · Chu đáo; tận tâm; kỹ lưỡng
- 负责fùzéĐộng từ · Tận tâm
- 自觉zìjuéĐộng từ · Tận tâm
- 周到zhōudàoTính từ · Tận tâm
- 郑重zhèngzhòngTính từ · Tận tâm
- 一心yīxīnPhó từ · Tận tâm
- 忠心zhōngxīnDanh từ · Tận tâm
- 尽职jìnzhíĐộng từ · Tận tâm
- 地地道道dìdìdàodàoTính từ · Tận tâm
- 不苟bùgǒuTính từ · Tận tâm
- 剀切kǎiqièTính từ · Tận tâm; tận tụy
Câu hỏi thường gặp
Tận tâm tiếng Trung là gì?
"tận tâm" trong tiếng Trung là 认真 (tính từ).