Tối tiếng Trung là gì?
"tối" trong tiếng Trung là 暗 (tính từ), 黑暗 (tính từ), 冥.
暗 Tính từ
Hán Việt: ÁM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tối
黑暗 Tính từ
Hán Việt: HẮC ÁM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tối
- 我们的眼睛需要时间来适应黑暗。 Mắt của chúng ta cần thời gian để điều chỉnh với bóng tối.
冥
Hán Việt: MINH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tối
暗淡 Tính từ
Hán Việt: ẢM ĐẠM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tối; mờ (ánh sáng); xỉn (màu); xám xịt
黝黑 Tính từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tối
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tối" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tối tiếng Trung là gì?
"tối" trong tiếng Trung là 暗 (tính từ), 黑暗 (tính từ), 冥.