暗
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 闇, 晻
Bộ thủ: 日 (nhật) · bộ số 72 Số nét: 13 Cấu tạo: ⿰日音 Mọi âm Hán Việt của chữ: ám, ảm
暗 nghĩa là tối, trở nên tối.
Nghĩa của 暗
àn
ÁM- Tối
- Trở nên tối
- Bí mật; ẩn
- văn học Mơ hồ; ngu muội
àn
ÁMphồn thể 闇- văn học Đóng (cửa)
- Che khuất
- Mơ hồ; không biết (biến thể của 暗 (àn))
- Tối (biến thể của 暗 (àn))
àn
ÁMphồn thể 晻- Biến thể của 暗 (àn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 暗
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 暗
Thành ngữ có 暗
- 明争暗斗 — Đấu tranh công khai và ngấm ngầm
- 暗无天日 — Đen tối mịt mù (thành ngữ); một thế giới không có công lý
- 柳暗花明 — Ngh. cây liễu tạo bóng râm, hoa mang đến ánh sáng (thành ngữ); lúc khó khăn nhất, le lói tia hy vọng
- 弃暗投明 — Rời bỏ bóng tối tìm đến ánh sáng
- 明察暗访 — Công khai điều tra và bí mật tìm kiếm (thành ngữ); điều tra công khai và bí mật
- 暗渡陈仓 — Nghĩa đen bí mật vượt sông Vị 渭河 (Wèi Hé) tại Trần Thương (thành ngữ, chỉ chiến lược Lưu Bang 刘邦 (Liú Bāng) sử dụng năm 206 TCN chống Hạng Vũ 项羽 (Xiàng Yǔ) của
- 明查暗访 — Điều tra công khai và tìm kiếm bí mật (thành ngữ); điều tra công khai và bí mật
- 暗送秋波 — Liếc mắt đưa tình
- 暗香疏影 — Miêu tả hoa mai trong thơ ca
- 明升暗降 — Thăng chức để ra rìa
- 明珠暗投 — Đem ngọc trai ném vào chỗ tối
- 头昏眼暗 — Đầu óc quay cuồng và mắt tối sầm (thành ngữ); chóng mặt
- 名重识暗 — Danh tiếng lớn nhưng kiến thức nông cạn
- 明岗暗哨 — Cả công khai lẫn bí mật (nhân viên) giám sát
- 暗察明访 — Điều tra công khai và tìm kiếm bí mật (thành ngữ); điều tra công khai và bí mật
Câu hỏi thường gặp
暗 nghĩa là gì?
暗 (àn) nghĩa là tối, trở nên tối.
暗 đọc thế nào?
暗 đọc là àn (pinyin).
Âm Hán Việt của 暗 là gì?
Âm Hán Việt của 暗 là "ám".