TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tồn tại tiếng Trung là gì?

"tồn tại" trong tiếng Trung là 存在 (động từ), 存 (động từ), 生存 (động từ).

存在 Động từ

cúnzàiHán Việt: TỒN TẠI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tồn tại

  • 您无法添加这个句子,因为以下句子已经存在。 Câu của bạn không được thêm vào vì (các) câu sau đã tồn tại.

Xem đầy đủ từ "存在": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

存 Động từ

cúnHán Việt: TỒN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tồn tại

Xem đầy đủ từ "存": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

生存 Động từ

shēngcúnHán Việt: SINH TỒN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tồn tại

Xem đầy đủ từ "生存": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

既有 Động từ

jìyǒuHán Việt: KÝ HỮU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tồn tại

Xem đầy đủ từ "既有": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

残存 Động từ

cáncúnHán Việt: TÀN TỒN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tồn tại

Xem đầy đủ từ "残存": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tồn tại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tồn tại tiếng Trung là gì?

"tồn tại" trong tiếng Trung là 存在 (động từ), 存 (động từ), 生存 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.