Tồn tại tiếng Trung là gì?
"tồn tại" trong tiếng Trung là 存在 (động từ), 存 (động từ), 生存 (động từ).
存在 Động từ
Hán Việt: TỒN TẠI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tồn tại
- 您无法添加这个句子,因为以下句子已经存在。 Câu của bạn không được thêm vào vì (các) câu sau đã tồn tại.
存 Động từ
Hán Việt: TỒN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tồn tại
生存 Động từ
Hán Việt: SINH TỒN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tồn tại
既有 Động từ
Hán Việt: KÝ HỮU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tồn tại
残存 Động từ
Hán Việt: TÀN TỒN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tồn tại
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tồn tại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tồn tại tiếng Trung là gì?
"tồn tại" trong tiếng Trung là 存在 (động từ), 存 (động từ), 生存 (động từ).