存
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tồn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
存 nghĩa là tồn tại, gửi.
Nghĩa của 存
cún
TỒN- Tồn tại
- Gửi
- Lưu trữ
- Giữ
- Sống sót
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 存
Đồng nghĩa
Từ ghép có 存
Thành ngữ có 存
- 生死存亡 — Vấn đề sống còn
- 荡然无存 — Xoá sổ hoàn toàn
- 名存实亡 — Tên vẫn còn, nhưng thực tế không còn
- 求同存异 — Tìm kiếm điểm chung, gác lại bất đồng
- 硕果仅存 — Chỉ còn lại ít người vĩ đại (thành ngữ); một trong số ít những người tài giỏi còn tồn tại
- 去芜存菁 — Loại bỏ cỏ dại và giữ lại hoa
- 另存为 — Lưu dưới dạng... (tùy chọn menu trong một ứng dụng phần mềm)
Câu ví dụ với 存
- 我打算存更多钱。 Tôi sẽ để dành thêm tiền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #502906
- 你把文件存到哪个文件夹了? Bạn đã lưu tệp vào thư mục nào rồi? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4265203
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
存 nghĩa là gì?
存 (cún) nghĩa là tồn tại, gửi.
存 đọc thế nào?
存 đọc là cún (pinyin).
Âm Hán Việt của 存 là gì?
Âm Hán Việt của 存 là "tồn".