TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

现

xiàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 現

Âm Hán Việt HIỆN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hiện” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 玉 (ngọc) · bộ số 96 Số nét: 8 Cấu tạo: ⿰𤣩见 Mọi âm Hán Việt của chữ: hiện

现 nghĩa là xuất hiện, hiện tại.

Nghĩa của 现

xiàn

HIỆNphồn thể 現
  1. Xuất hiện
  2. Hiện tại
  3. Bây giờ
  4. Tồn tại
  5. Hiện nay

Từ ghép có 现

Thành ngữ có 现

  • 时隐时现 — Lúc ẩn lúc hiện
  • 昙花一现 — Hoa quỳnh nở một lần
  • 若隐若现 — Mập mờ khó thấy
  • 活灵活现 — Linh hồn sống, hình ảnh sống động (thành ngữ); chân thực như thật
  • 神气活现 — Vẻ kiêu ngạo
  • 安于现状 — Chấp nhận mọi thứ như hiện tại
  • 活龙活现 — Sinh động như thật (thành ngữ); sống động và chân thực
  • 现学现用 — Học đến đâu dùng đến đó
  • 现量相违 — Không phù hợp với nhận thức về cái gì đó

Câu hỏi thường gặp

现 nghĩa là gì?

现 (xiàn) nghĩa là xuất hiện, hiện tại.

现 đọc thế nào?

现 đọc là xiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 现 là gì?

Âm Hán Việt của 现 là "hiện".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.