现
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 現
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hiện” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 玉 (ngọc) · bộ số 96 Số nét: 8 Cấu tạo: ⿰𤣩见 Mọi âm Hán Việt của chữ: hiện
现 nghĩa là xuất hiện, hiện tại.
Nghĩa của 现
xiàn
HIỆNphồn thể 現- Xuất hiện
- Hiện tại
- Bây giờ
- Tồn tại
- Hiện nay
Từ ghép có 现
Thành ngữ có 现
- 时隐时现 — Lúc ẩn lúc hiện
- 昙花一现 — Hoa quỳnh nở một lần
- 若隐若现 — Mập mờ khó thấy
- 活灵活现 — Linh hồn sống, hình ảnh sống động (thành ngữ); chân thực như thật
- 神气活现 — Vẻ kiêu ngạo
- 安于现状 — Chấp nhận mọi thứ như hiện tại
- 活龙活现 — Sinh động như thật (thành ngữ); sống động và chân thực
- 现学现用 — Học đến đâu dùng đến đó
- 现量相违 — Không phù hợp với nhận thức về cái gì đó
Câu hỏi thường gặp
现 nghĩa là gì?
现 (xiàn) nghĩa là xuất hiện, hiện tại.
现 đọc thế nào?
现 đọc là xiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 现 là gì?
Âm Hán Việt của 现 là "hiện".