Thành thật tiếng Trung là gì?
"thành thật" trong tiếng Trung là 诚实 (tính từ), 坦白 (tính từ), 真诚 (tính từ).
诚实 Tính từ
Hán Việt: THÀNH THỰC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thành thật; lương thiện; trung thực; chân thật
坦白 Tính từ
Hán Việt: THẢN BẠCH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thành thật
真诚 Tính từ
Hán Việt: CHÂN THÀNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thành thật; chân thành; thật lòng
诚信 Tính từ
Hán Việt: THÀNH TÍN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thành thật; đáng tin cậy; thiện chí
耿直 Tính từ
Hán Việt: CẢNH TRỰC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thành thật; thẳng thắn; chân thành
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thành thật" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- 实诚shíchéngTính từ · Thành thật
- 诚笃chéngdǔTính từ · Thành thật
- 信xìnDanh từ · Thành thật
- 实在shízàiTính từ · Thành thật
- 坦诚tǎnchéngTính từ · Thành thật
- 实shíDanh từ · Thành thật
- 笃dǔThành thật
- 廉liánThành thật
- 淳chúnDanh từ · Thành thật
- 直率zhíshuàiTính từ · Thành thật
- 说真的shuōzhēndePhó từ · Thành thật
- 惇dūnThành thật
- 忱chénThành thật
- 端方duānfāngThành thật
- 率真shuàizhēnTính từ · Thành thật
Câu hỏi thường gặp
Thành thật tiếng Trung là gì?
"thành thật" trong tiếng Trung là 诚实 (tính từ), 坦白 (tính từ), 真诚 (tính từ).