TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

廉

lián giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 㢘, 亷

Âm Hán Việt LIÊM

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “liêm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 广 (yểm) · bộ số 53 Số nét: 13 Mọi âm Hán Việt của chữ: liêm

廉 nghĩa là liêm khiết, thành thật.

Nghĩa của 廉

lián

LIÊM
  1. Liêm khiết
  2. Thành thật
  3. Giá rẻ
  4. cũ Điều tra
  5. cũ Bức tường bên của nhà truyền thống Trung Quốc

lián

LIÊMphồn thể 㢘
  1. Biến thể cũ của 廉 (lián)

lián

LIÊMphồn thể 亷
  1. Biến thể cũ của 廉 (lián)

Lián

LIÊMtên riêng
  1. họ Họ Lián

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 廉

Trái nghĩa

Từ ghép có 廉

Thành ngữ có 廉

  • 价廉物美 — Rẻ và chất lượng tốt
  • 礼义廉耻 — Ý thức về sự đúng mực, chính nghĩa, liêm chính và danh dự (tức là bốn nguyên tắc xã hội, 四维 (sìwéi))
  • 勤政廉政 — Cán bộ chính phủ chăm chỉ và liêm khiết
  • 俭以养廉 — Tiết kiệm giúp liêm khiết

Câu hỏi thường gặp

廉 nghĩa là gì?

廉 (lián, lián) nghĩa là liêm khiết, thành thật.

廉 đọc thế nào?

廉 đọc là lián (pinyin).

Âm Hán Việt của 廉 là gì?

Âm Hán Việt của 廉 là "liêm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.