实
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 實
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thực” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 宀 · bộ số 40 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: thực, thật, thiệt, thặc, chí, thậ
实 nghĩa là thật, thực.
Nghĩa của 实
shí
THỰCphồn thể 實- Thật
- Thực
- Thành thật
- Thật sự
- Rắn chắc
- Quả
- Hạt
- Chắc chắn
- Thực tế
Từ ghép có 实
Thành ngữ có 实
- 实事求是 — Tìm kiếm sự thật từ thực tế
- 名副其实 — Không chỉ có tên mà còn là thực tế
- 荷枪实弹 — Vũ trang
- 脚踏实地 — Có đôi chân đặt vững trên mặt đất (thành ngữ); thực tế không viển vông
- 付诸实施 — Đưa vào thực tiễn
- 名存实亡 — Tên vẫn còn, nhưng thực tế không còn
- 真心实意 — Chân thành và thành thật
- 朴实无华 — Đơn giản; mộc mạc; không hoa mỹ
- 既成事实 — Sự đã rồi
- 虚虚实实 — Khó mà nói thật hay giả
- 有名无实 — Có tên mà không có thực (thành ngữ); tồn tại chỉ trên danh nghĩa
- 华而不实 — Hoa mà không trái (thành ngữ); bề ngoài đẹp nhưng rỗng bên trong
- 言过其实 — Nói quá; phóng đại sự thật
- 名不副实 — Tên không phản ánh thực tế (thành ngữ); hữu danh vô thực
- 眼见为实 — Thấy mới tin
- 真凭实据 — Bằng chứng đáng tin cậy (thành ngữ); chứng cứ thuyết phục
- 实至名归 — Danh tiếng đi theo tài năng
- 避实就虚 — Tránh chỗ mạnh của địch và tấn công vào điểm yếu
- 真情实意 — Xuất phát từ tình bạn chân thành
- 诚心实意 — Một cách chân thành và thành khẩn
Câu hỏi thường gặp
实 nghĩa là gì?
实 (shí) nghĩa là thật, thực.
实 đọc thế nào?
实 đọc là shí (pinyin).
Âm Hán Việt của 实 là gì?
Âm Hán Việt của 实 là "thực".