TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Thật tiếng Trung là gì?

"thật" trong tiếng Trung là 真 (phó từ), 真正 (tính từ), 真实 (tính từ).

真 Phó từ

zhēnHán Việt: CHÂN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thật

  • 你的房间真干净。 Phòng của bạn thật sạch sẽ.
  • 又来了,又来了。你真能拿我开心。 Lại thế rồi, lại thế rồi. Cậu thật là biết lấy tớ ra làm trò cười đấy.

Xem đầy đủ từ "真": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

真正 Tính từ

zhēnzhèngHán Việt: CHÂN CHÍNH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chính hãng; thật; đúng

  • 那是一个真正的人。 Đấy là người thật.

Xem đầy đủ từ "真正": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

真实 Tính từ

zhēnshíHán Việt: CHÂN THỰC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thật; chân thật

  • 这不是真实的爱情。 Đây không phải là tình yêu thật sự.

Xem đầy đủ từ "真实": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

果真 Phó từ

guǒzhēnHán Việt: QUẢ CHÂN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thật

Xem đầy đủ từ "果真": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

实 Danh từ

shíHán Việt: THỰC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thật

Xem đầy đủ từ "实": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thật" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thật tiếng Trung là gì?

"thật" trong tiếng Trung là 真 (phó từ), 真正 (tính từ), 真实 (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.