Thật tiếng Trung là gì?
"thật" trong tiếng Trung là 真 (phó từ), 真正 (tính từ), 真实 (tính từ).
真 Phó từ
Hán Việt: CHÂN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thật
- 你的房间真干净。 Phòng của bạn thật sạch sẽ.
- 又来了,又来了。你真能拿我开心。 Lại thế rồi, lại thế rồi. Cậu thật là biết lấy tớ ra làm trò cười đấy.
真正 Tính từ
Hán Việt: CHÂN CHÍNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chính hãng; thật; đúng
- 那是一个真正的人。 Đấy là người thật.
真实 Tính từ
Hán Việt: CHÂN THỰC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thật; chân thật
- 这不是真实的爱情。 Đây không phải là tình yêu thật sự.
果真 Phó từ
Hán Việt: QUẢ CHÂN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thật
实 Danh từ
Hán Việt: THỰC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thật
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thật" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thật tiếng Trung là gì?
"thật" trong tiếng Trung là 真 (phó từ), 真正 (tính từ), 真实 (tính từ).