TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

真

HSK 2HSK 3.0 cấp 1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
zhēn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHÂN
Bộ thủ: 目 (mục) · bộ số 109 Số nét: 10 Mọi âm Hán Việt của chữ: chân, trấn, sân

真 nghĩa là thật, sự thật.

Nghĩa của 真

zhēn

CHÂN
  1. Thật
  2. Sự thật
  3. Quả thật
  4. Có thật
  5. Đúng
  6. Chân thực
  7. Thực tế

Từ ghép có 真

Thành ngữ có 真

  • 千真万确 — Hoàn toàn đúng
  • 信以为真 — Tin rằng điều gì đó là thật
  • 天真烂漫 — Ngây thơ và hồn nhiên
  • 真心实意 — Chân thành và thành thật
  • 真相大白 — Sự thật toàn bộ được tiết lộ (thành ngữ); mọi thứ trở nên rõ ràng
  • 真刀真枪 — Đao thật, thương thật
  • 真知灼见 — Kiến thức sâu sắc
  • 半真半假 — Nửa thật nửa giả
  • 真凭实据 — Bằng chứng đáng tin cậy (thành ngữ); chứng cứ thuyết phục
  • 真人真事 — Người thật và sự việc có thật
  • 弄假成真 — Giả vờ thành thật (thành ngữ); chơi đùa giả tạo nhưng vô tình thành thật
  • 真情实意 — Xuất phát từ tình bạn chân thành
  • 返璞归真 — Trở về với chính mình
  • 真伪莫辨 — Không thể phán đoán thật hay giả (thành ngữ); không thể phân biệt hàng thật với hàng giả
  • 患难见真情 — Tình cảm chân thật được thấy trong lúc khó khăn
  • 真彩色 — Màu sắc chân thực
  • 真相毕露 — Bộ mặt thật hoàn toàn lộ ra (thành ngữ); ví dụ: vạch mặt và phơi bày toàn bộ sự thật

Câu ví dụ với 真

  • 真不好意思,让您久等了。 Zhēn bùhǎoyìsi, ràng nín jiǔděng le.Xin lỗi đã để ông đợi lâu.Tatoeba #3537632
  • 你的房间真干净。 Nǐ de fángjiān zhēn gānjìng.Phòng của bạn thật sạch sẽ.Tatoeba #3537636
  • 这件衣服真漂亮。 Bộ đồ này rất đẹp.Tatoeba #3537655
  • 你男朋友真帅! Nǐ nánpéngyou zhēn shuài!Bạn trai của bạn đẹp trai quá!Tatoeba #3537648
  • 人人都愿意相信美梦可以成真。 Ai cũng muốn tin rằng mọi giấc mơ đều có thể trở thành hiện thực.Tatoeba #330584
  • 又来了,又来了。你真能拿我开心。 Yòu lái le, yòu lái le. nǐ zhēn néng ná wǒ kāixīn.Lại thế rồi, lại thế rồi. Cậu thật là biết lấy tớ ra làm trò cười đấy.Tatoeba #3709253
  • 天气真好 ! Thời tiết thật đẹp!Tatoeba #3537644
  • 这场演唱会的人真多。 Có quá nhiều người tại buổi hòa nhạc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1223788

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

真 nghĩa là gì?

真 (zhēn) nghĩa là thật, sự thật.

真 đọc thế nào?

真 đọc là zhēn (pinyin).

Âm Hán Việt của 真 là gì?

Âm Hán Việt của 真 là "chân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.