真
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 目 (mục) · bộ số 109 Số nét: 10 Mọi âm Hán Việt của chữ: chân, trấn, sân
真 nghĩa là thật, sự thật.
Nghĩa của 真
zhēn
CHÂN- Thật
- Sự thật
- Quả thật
- Có thật
- Đúng
- Chân thực
- Thực tế
Từ ghép có 真
Thành ngữ có 真
- 千真万确 — Hoàn toàn đúng
- 信以为真 — Tin rằng điều gì đó là thật
- 天真烂漫 — Ngây thơ và hồn nhiên
- 真心实意 — Chân thành và thành thật
- 真相大白 — Sự thật toàn bộ được tiết lộ (thành ngữ); mọi thứ trở nên rõ ràng
- 真刀真枪 — Đao thật, thương thật
- 真知灼见 — Kiến thức sâu sắc
- 半真半假 — Nửa thật nửa giả
- 真凭实据 — Bằng chứng đáng tin cậy (thành ngữ); chứng cứ thuyết phục
- 真人真事 — Người thật và sự việc có thật
- 弄假成真 — Giả vờ thành thật (thành ngữ); chơi đùa giả tạo nhưng vô tình thành thật
- 真情实意 — Xuất phát từ tình bạn chân thành
- 返璞归真 — Trở về với chính mình
- 真伪莫辨 — Không thể phán đoán thật hay giả (thành ngữ); không thể phân biệt hàng thật với hàng giả
- 患难见真情 — Tình cảm chân thật được thấy trong lúc khó khăn
- 真彩色 — Màu sắc chân thực
- 真相毕露 — Bộ mặt thật hoàn toàn lộ ra (thành ngữ); ví dụ: vạch mặt và phơi bày toàn bộ sự thật
Câu ví dụ với 真
- 真不好意思,让您久等了。 Zhēn bùhǎoyìsi, ràng nín jiǔděng le.Xin lỗi đã để ông đợi lâu.Tatoeba #3537632
- 你的房间真干净。 Nǐ de fángjiān zhēn gānjìng.Phòng của bạn thật sạch sẽ.Tatoeba #3537636
- 这件衣服真漂亮。 Bộ đồ này rất đẹp.Tatoeba #3537655
- 你男朋友真帅! Nǐ nánpéngyou zhēn shuài!Bạn trai của bạn đẹp trai quá!Tatoeba #3537648
- 人人都愿意相信美梦可以成真。 Ai cũng muốn tin rằng mọi giấc mơ đều có thể trở thành hiện thực.Tatoeba #330584
- 又来了,又来了。你真能拿我开心。 Yòu lái le, yòu lái le. nǐ zhēn néng ná wǒ kāixīn.Lại thế rồi, lại thế rồi. Cậu thật là biết lấy tớ ra làm trò cười đấy.Tatoeba #3709253
- 天气真好 ! Thời tiết thật đẹp!Tatoeba #3537644
- 这场演唱会的人真多。 Có quá nhiều người tại buổi hòa nhạc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1223788
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
真 nghĩa là gì?
真 (zhēn) nghĩa là thật, sự thật.
真 đọc thế nào?
真 đọc là zhēn (pinyin).
Âm Hán Việt của 真 là gì?
Âm Hán Việt của 真 là "chân".