Thừa nhận tiếng Trung là gì?
"thừa nhận" trong tiếng Trung là 承认 (động từ), 固然 (phó từ).
承认 Động từ
Hán Việt: THỪA NHẬN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thừa nhận
- 我承认我错了。 Tôi thừa nhận là tôi sai.
固然 Phó từ
Hán Việt: CỐ NHIÊN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thừa nhận (đúng là...)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thừa nhận" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thừa nhận tiếng Trung là gì?
"thừa nhận" trong tiếng Trung là 承认 (động từ), 固然 (phó từ).