TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Thừa nhận tiếng Trung là gì?

"thừa nhận" trong tiếng Trung là 承认 (động từ), 固然 (phó từ).

承认 Động từ

chéngrènHán Việt: THỪA NHẬN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thừa nhận

  • 我承认我错了。 Tôi thừa nhận là tôi sai.

Xem đầy đủ từ "承认": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

固然 Phó từ

gùránHán Việt: CỐ NHIÊN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thừa nhận (đúng là...)

Xem đầy đủ từ "固然": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thừa nhận" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thừa nhận tiếng Trung là gì?

"thừa nhận" trong tiếng Trung là 承认 (động từ), 固然 (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.