TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

认

HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
rèn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 認

Âm Hán Việt NHẬN
Bộ thủ: 讠 (ngôn) · bộ số 149 Số nét: 4 Mọi âm Hán Việt của chữ: nhận

认 nghĩa là nhận ra, biết.

Nghĩa của 认

rèn

NHẬNphồn thể 認
  1. Nhận ra
  2. Biết
  3. Thừa nhận
  4. To be in the know – biết rõ sự việc, biết rõ vấn đề; biết điều mà mọi người chưa biết

Từ ghép có 认

Thành ngữ có 认

  • 矢口否认 — Phủ nhận hoàn toàn
  • 六亲不认 — Không nhận người thân (thành ngữ); lấy mình làm trung tâm và không quan tâm đến nhu cầu của thân nhân
  • 认贼作父 — Nhận kẻ cướp làm cha (thành ngữ); nghĩa bóng: phản bội hoàn toàn

Câu hỏi thường gặp

认 nghĩa là gì?

认 (rèn) nghĩa là nhận ra, biết.

认 đọc thế nào?

认 đọc là rèn (pinyin).

Âm Hán Việt của 认 là gì?

Âm Hán Việt của 认 là "nhận".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.