Tiến lên tiếng Trung là gì?
"tiến lên" trong tiếng Trung là 促进 (động từ), 前进 (động từ), 向前 (phó từ).
促进 Động từ
Hán Việt: XÚC TIẾN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thúc đẩy (một ý tưởng hoặc sự nghiệp); tiến lên; tăng cường
前进 Động từ
Hán Việt: TIỀN TIẾN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiến lên
向前 Phó từ
Hán Việt: HƯỚNG TIỀN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiến lên
上前 Động từ
Hán Việt: THƯỢNG TIỀN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiến lên; bước về phía trước
晋
Hán Việt: TẤN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiến lên
行进 Động từ
Hán Việt: HÀNH TIẾN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiến lên
挺进 Động từ
Hán Việt: ĐĨNH TIẾN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiến lên
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiến lên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tiến lên tiếng Trung là gì?
"tiến lên" trong tiếng Trung là 促进 (động từ), 前进 (động từ), 向前 (phó từ).