TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tiến lên tiếng Trung là gì?

"tiến lên" trong tiếng Trung là 促进 (động từ), 前进 (động từ), 向前 (phó từ).

促进 Động từ

cùjìnHán Việt: XÚC TIẾN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thúc đẩy (một ý tưởng hoặc sự nghiệp); tiến lên; tăng cường

Xem đầy đủ từ "促进": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

前进 Động từ

qiánjìnHán Việt: TIỀN TIẾN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiến lên

Xem đầy đủ từ "前进": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

向前 Phó từ

xiàngqiánHán Việt: HƯỚNG TIỀN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiến lên

Xem đầy đủ từ "向前": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

上前 Động từ

shàngqiánHán Việt: THƯỢNG TIỀN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiến lên; bước về phía trước

Xem đầy đủ từ "上前": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

晋

jìnHán Việt: TẤN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiến lên

Xem đầy đủ từ "晋": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

行进 Động từ

xíngjìnHán Việt: HÀNH TIẾN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiến lên

Xem đầy đủ từ "行进": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

挺进 Động từ

tǐngjìnHán Việt: ĐĨNH TIẾN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiến lên

Xem đầy đủ từ "挺进": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiến lên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tiến lên tiếng Trung là gì?

"tiến lên" trong tiếng Trung là 促进 (động từ), 前进 (động từ), 向前 (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.