Vũ khí tiếng Trung là gì?
"vũ khí" trong tiếng Trung là 武器 (danh từ), 武装 (danh từ), 仗 (danh từ).
武器 Danh từ
Hán Việt: VŨ KHÍ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vũ khí
- 放下你们的武器。 Hãy hạ vũ khí xuống.
- 这是一种武器。 Đó là một vũ khí.
武装 Danh từ
Hán Việt: VŨ TRANG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vũ khí
仗 Danh từ
Hán Việt: TRƯỢNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vũ khí
兵刃 Danh từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vũ khí (có lưỡi)
兵器 Danh từ
Hán Việt: BINH KHÍ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vũ khí
军备 Danh từ
Hán Việt: QUÂN BỊ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vũ khí
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vũ khí" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vũ khí tiếng Trung là gì?
"vũ khí" trong tiếng Trung là 武器 (danh từ), 武装 (danh từ), 仗 (danh từ).