TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

兵

HSK 3.0 cấp 6 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
bīng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BINH
Bộ thủ: 八 (bát) · bộ số 12 Số nét: 7 Mọi âm Hán Việt của chữ: binh Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

兵 nghĩa là lính, một lực lượng.

Nghĩa của 兵

bīng

BINH
  1. Lính
  2. Một lực lượng
  3. Một đội quân
  4. Vũ khí
  5. Quân dụng
  6. Quân sự
  7. Hiếu chiến
  8. Quân lính

Từ ghép có 兵

Thành ngữ có 兵

  • 兵荒马乱 — Binh lính làm loạn và quân nổi dậy (thành ngữ); hỗn loạn và hỗn chiến của chiến tranh
  • 按兵不动 — Giữ quân không di chuyển (thành ngữ); chờ thời cơ
  • 调兵遣将 — Điều binh khiển tướng (thành ngữ); triển khai quân đội
  • 缓兵之计 — Chiến thuật trì hoãn; câu giờ; biện pháp ngăn chặn tấn công; mưu kế để kéo dài thời gian
  • 纸上谈兵 — Bàn về chiến thuật trên giấy
  • 兵临城下 — Binh lính đến dưới thành (thành ngữ); bóng gió tình huống nguy cấp
  • 富国强兵 — Nước giàu, quân đội mạnh (thành ngữ); khẩu hiệu của các triết gia pháp trị thời tiền Hán
  • 兵强马壮 — Lính mạnh ngựa khỏe
  • 招兵买马 — Tuyển lính và mua ngựa
  • 短兵相接 — Binh sĩ vũ khí ngắn giao chiến với nhau (thành ngữ); chiến đấu bộ binh ác liệt giáp lá cà
  • 兵不血刃 — Không máu trên gươm đao của binh lính (thành ngữ); nghĩa bóng: chiến thắng dễ dàng
  • 兵戎相见 — Gặp nhau trên chiến trường
  • 用兵如神 — Chỉ huy quân sự với kỹ năng phi thường
  • 兵不厌诈 — Trong chiến tranh không bao giờ là quá lừa dối
  • 先礼后兵 — Biện pháp hòa bình trước khi dùng vũ lực
  • 草木皆兵 — Mỗi cây cỏ đều là binh lính địch (thành ngữ); nghĩa bóng: hoảng sợ và coi mọi người như kẻ thù
  • 散兵游勇 — Lính tản mác và giải tán (thành ngữ); nghĩa bóng: hành động mất tổ chức, không phối hợp
  • 残兵败将 — Quân đội tan tác, tướng bại trận (thành ngữ); tàn quân rải rác
  • 兵贵神速 — Tốc độ là yếu tố quan trọng trong chiến tranh
  • 鸣金收兵 — Đánh cồng triệu hồi quân lính (thành ngữ); ra lệnh rút lui

Câu hỏi thường gặp

兵 nghĩa là gì?

兵 (bīng) nghĩa là lính, một lực lượng.

兵 đọc thế nào?

兵 đọc là bīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 兵 là gì?

Âm Hán Việt của 兵 là "binh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.