TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Vội vàng tiếng Trung là gì?

"vội vàng" trong tiếng Trung là 赶紧 (phó từ), 迫不及待 (cụm từ), 赶忙 (phó từ).

赶紧 Phó từ

gǎnjǐnHán Việt: CẢN KHẨN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vội vàng

Xem đầy đủ từ "赶紧": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

迫不及待 Cụm từ

pòbùjídàiHán Việt: BÁCH BẤT CẬP ĐÃI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nóng lòng (thành ngữ); vội vàng

Xem đầy đủ từ "迫不及待": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

赶忙 Phó từ

gǎnmángHán Việt: CẢN MANG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vội vàng

Xem đầy đủ từ "赶忙": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

奔 Động từ

bēnHán Việt: BÔN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vội vàng

Xem đầy đủ từ "奔": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

卞

biàn giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vội vàng

Xem đầy đủ từ "卞": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

促

cùHán Việt: XÚC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thời gian ngắn; vội vàng; nhanh chóng

Xem đầy đủ từ "促": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

急速 Phó từ

jísùHán Việt: CẤP TỐC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vội vàng

Xem đầy đủ từ "急速": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

匆

cōngHán Việt: THÔNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vội vàng

Xem đầy đủ từ "匆": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vội vàng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vội vàng tiếng Trung là gì?

"vội vàng" trong tiếng Trung là 赶紧 (phó từ), 迫不及待 (cụm từ), 赶忙 (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.