TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Xin lỗi tiếng Trung là gì?

"xin lỗi" trong tiếng Trung là 对不起 (thán từ), 抱歉 (động từ), 道歉 (động từ).

对不起 Thán từ

duìbuqǐHán Việt: ĐỐI BẤT KHỞI giọng máy của trình duyệt

  • 对不起,我不能待很久。 Tôi xin lỗi , tôi không thể ở lại lâu
  • 对不起,她不在这里。 Tôi xin lỗi cô ấy không có ở đây.

Xem đầy đủ từ "对不起": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

抱歉 Động từ

bàoqiànHán Việt: BÃO KHIỂM giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xin lỗi

  • 我很抱歉在这个时候打扰。 Tôi rất xin lỗi vì làm phiền vào lúc này.
  • 我很抱歉用这种方式把你请来。 Tôi xin lỗi vì đã dùng cách này để đưa anh đến.

Xem đầy đủ từ "抱歉": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

道歉 Động từ

dàoqiànHán Việt: ĐẠO KHIỂM giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xin lỗi

  • 我为昨天发生的事道歉。 Tôi xin lỗi chuyện ngày hôm qua.
  • 现在道歉也迟了。 Bây giờ xin lỗi thì cũng đã quá muộn rồi.

Xem đầy đủ từ "道歉": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

请问 Động từ

qǐngwènHán Việt: THỈNH VẤN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xin lỗi, cho tôi hỏi...?

Xem đầy đủ từ "请问": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

歉

qiànHán Việt: KHIỂM giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xin lỗi

Xem đầy đủ từ "歉": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xin lỗi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xin lỗi tiếng Trung là gì?

"xin lỗi" trong tiếng Trung là 对不起 (thán từ), 抱歉 (động từ), 道歉 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.