齐
HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 齊
Bộ thủ: 齐 (tề) · bộ số 210 Số nét: 6 Cấu tạo: ⿱文⿰丿丨 Mọi âm Hán Việt của chữ: tề, tư, trai, tễ, tê, tế
齐 nghĩa là gọn gàng, đồng đều.
Nghĩa của 齐
qí
TỀphồn thể 齊- Gọn gàng
- Đồng đều
- Cùng mức
- Giống hệt
- Đồng thời
- Cùng nhau
- Làm cho đều
Qí
TỀphồn thể 齊tên riêng- Tên các nước và triều đại ở vài thời kỳ khác nhau
- họ Họ Qí
Từ ghép có 齐
Thành ngữ có 齐
- 百花齐放 — Trăm hoa đua nở (thành ngữ); để nghệ thuật tự do biểu đạt
- 参差不齐 — Thay đổi
- 齐心协力 — Cùng chung mục đích (thành ngữ); nỗ lực đồng bộ
- 齐心合力 — Làm việc như một (thành ngữ); đoàn kết nỗ lực chung
- 并驾齐驱 — Chạy ngang nhau
- 良莠不齐 — Người tốt và xấu lẫn lộn
- 双管齐下 — Vẽ bằng hai cây cọ (thành ngữ); nghĩa bóng: làm hai việc cùng một lúc
- 齐头并进 — Tiến lên cùng nhau (thành ngữ); thực hiện các nhiệm vụ đồng thời
- 整齐划一 — Được điều chỉnh cho đồng đều (thường nói về trọng lượng và đo lường)
- 洪福齐天 — Phúc lành ngập trời (thành ngữ); dấu hiệu may mắn
- 举案齐眉 — Nâng mâm ngang mày (thành ngữ); tôn trọng lẫn nhau trong hôn nhân
- 见贤思齐 — Thấy người hiền muốn noi theo (thành ngữ, từ Luận Ngữ); noi gương người đức hạnh
- 万马齐喑 — Hàng nghìn con ngựa đều câm lặng (thành ngữ); không ai dám lên tiếng
- 比翼齐飞 — Bay cánh kề cánh
- 心律不齐 — Rối loạn nhịp tim
- 白首齐眉 — Sống với nhau đến già, tôn trọng lẫn nhau
- 错落不齐 — Lộn xộn và không đồng đều (thành ngữ); không đều và lộn xộn
- 齐大非偶 — Giàu quá không phải là đối tượng tốt (trong hôn nhân)
- 齐家治国 — Tề gia trị quốc
Câu hỏi thường gặp
齐 nghĩa là gì?
齐 (qí, qí) nghĩa là gọn gàng, đồng đều.
齐 đọc thế nào?
齐 đọc là qí (pinyin).
Âm Hán Việt của 齐 là gì?
Âm Hán Việt của 齐 là "tề".