然
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 火 (hỏa) · bộ số 86 Số nét: 12 Cấu tạo: ⿱⿰𱼀犬灬 Mọi âm Hán Việt của chữ: nhiên
然 nghĩa là đúng, phải.
Nghĩa của 然
rán
NHIÊN- Đúng
- Phải
- Vậy
- Như thế
- Như thế này
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 然
Đồng nghĩa
Từ ghép có 然
Thành ngữ có 然
- 焕然一新 — Nhìn hoàn toàn mới (thành ngữ); mới tinh
- 截然不同 — Hoàn toàn khác biệt
- 自然而然 — Một cách không chủ ý
- 理所当然 — Đương nhiên (thành ngữ); hợp lý và được mong đợi một cách tự nhiên
- 恍然大悟 — Đột nhiên nhận ra; bỗng nhiên hiểu ra
- 不以为然 — Không chấp nhận là đúng (thành ngữ); phản đối
- 荡然无存 — Xoá sổ hoàn toàn
- 轩然大波 — Làn sóng lớn
- 毛骨悚然 — Lông tóc dựng đứng
- 一目了然 — Rõ ràng ngay từ cái nhìn đầu tiên
- 嫣然一笑 — Cười ngọt ngào
- 勃然大怒 — Nổi cơn thịnh nộ
- 庞然大物 — Quái vật khổng lồ; vật to lớn
- 迥然不同 — Khác biệt hoàn toàn
- 油然而生 — Nảy sinh một cách không kiểm soát (thành ngữ); tự phát
- 肃然起敬 — Cảm thấy rất tôn kính ai đó
- 安然无恙 — Bình an vô sự
- 豁然开朗 — Đột nhiên mở ra một khung cảnh rộng lớn (thành ngữ); đến một nơi quang đãng
- 怦然心动 — Cảm thấy phấn khích
- 顺其自然 — Để mọi việc thuận theo tự nhiên
Câu hỏi thường gặp
然 nghĩa là gì?
然 (rán) nghĩa là đúng, phải.
然 đọc thế nào?
然 đọc là rán (pinyin).
Âm Hán Việt của 然 là gì?
Âm Hán Việt của 然 là "nhiên".