TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

夷

yí giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DI
Bộ thủ: 大 (đại) · bộ số 37 Số nét: 6 Mọi âm Hán Việt của chữ: di

夷 nghĩa là Người không phải Hán, đặc biệt ở phía Đông Trung Quốc.

Nghĩa của 夷

yí

DI
  1. Người không phải Hán, đặc biệt ở phía Đông Trung Quốc
  2. Man di
  3. Xoá sổ
  4. Tiêu diệt
  5. Phá huỷ
  6. San bằng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 夷

Đồng nghĩa

Từ ghép có 夷

Thành ngữ có 夷

  • 匪夷所思 — Không thể tưởng tượng
  • 化险为夷 — Biến nguy thành an (thành ngữ); tránh được tai họa
  • 履险如夷 — Đi qua đèo hiểm như đi trên đất bằng
  • 以夷制夷 — Dùng người ngoại quốc để chế ngự người ngoại quốc (thành ngữ); để cho kẻ man di tự đánh lẫn nhau (chính sách truyền thống của các triều đại liên tiếp)

Câu hỏi thường gặp

夷 nghĩa là gì?

夷 (yí) nghĩa là Người không phải Hán, đặc biệt ở phía Đông Trung Quốc.

夷 đọc thế nào?

夷 đọc là yí (pinyin).

Âm Hán Việt của 夷 là gì?

Âm Hán Việt của 夷 là "di".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.