TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

实践

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
shíjiàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 實踐

Âm Hán Việt THỰC TIỄN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thực tiễn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

实践 nghĩa là thực hành, đưa vào thực tiễn.

Nghĩa của 实践

shíjiàn

THỰC TIỄNDanh từ, Động từphồn thể 實踐
  1. Thực hành
  2. Đưa vào thực tiễn
  3. Thực hiện (một lời hứa)
  4. Tiến hành (một dự án)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 实践

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với 实践

  • 理论上说,理论和实践没有区别。但实践上说,是有的。 Về lý thuyết, không có gì khác nhau giữa lý thuyết và thực tiễn. Những trên thực tế lại có sự khác biệt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #389790

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

实践 nghĩa là gì?

实践 (shíjiàn) nghĩa là thực hành, đưa vào thực tiễn.

实践 đọc thế nào?

实践 đọc là shíjiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 实践 là gì?

Âm Hán Việt của 实践 là "thực tiễn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.