实践
Phồn thể: 實踐
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thực tiễn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
实践 nghĩa là thực hành, đưa vào thực tiễn.
Nghĩa của 实践
shíjiàn
THỰC TIỄNDanh từ, Động từphồn thể 實踐- Thực hành
- Đưa vào thực tiễn
- Thực hiện (một lời hứa)
- Tiến hành (một dự án)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 实践
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với 实践
- 理论上说,理论和实践没有区别。但实践上说,是有的。 Về lý thuyết, không có gì khác nhau giữa lý thuyết và thực tiễn. Những trên thực tế lại có sự khác biệt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #389790
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
实践 nghĩa là gì?
实践 (shíjiàn) nghĩa là thực hành, đưa vào thực tiễn.
实践 đọc thế nào?
实践 đọc là shíjiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 实践 là gì?
Âm Hán Việt của 实践 là "thực tiễn".