TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

采取

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
cǎiqǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 採取

Âm Hán Việt THÁI THỦ

采取 nghĩa là áp dụng, thi hành.

Nghĩa của 采取

cǎiqǔ

THÁI THỦĐộng từphồn thể 採取
  1. Áp dụng, thi hành (biện pháp)
  2. Áp dụng hoặc tiến hành (biện pháp, chính sách, hành động)
  3. Thực hiện

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 采取

Đồng nghĩa

Từ ghép có 采取

Câu ví dụ với 采取

  • 律师们会力劝家长们采取进一步的法律行动。 Các luật sư hối thúc những ông ba bà mẹ thực hiện mạnh mẽ hơn những hành động hợp pháp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4932027

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

采取 nghĩa là gì?

采取 (cǎiqǔ) nghĩa là áp dụng, thi hành.

采取 đọc thế nào?

采取 đọc là cǎiqǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 采取 là gì?

Âm Hán Việt của 采取 là "thái thủ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.