采取
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 採取
采取 nghĩa là áp dụng, thi hành.
Nghĩa của 采取
cǎiqǔ
THÁI THỦĐộng từphồn thể 採取- Áp dụng, thi hành (biện pháp)
- Áp dụng hoặc tiến hành (biện pháp, chính sách, hành động)
- Thực hiện
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 采取
Đồng nghĩa
Từ ghép có 采取
Câu ví dụ với 采取
- 律师们会力劝家长们采取进一步的法律行动。 Các luật sư hối thúc những ông ba bà mẹ thực hiện mạnh mẽ hơn những hành động hợp pháp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4932027
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
采取 nghĩa là gì?
采取 (cǎiqǔ) nghĩa là áp dụng, thi hành.
采取 đọc thế nào?
采取 đọc là cǎiqǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 采取 là gì?
Âm Hán Việt của 采取 là "thái thủ".