平凡
giọng máy của trình duyệt
平凡 nghĩa là bình thường, tầm thường.
Nghĩa của 平凡
píngfán
BÌNH PHÀMTính từ- Bình thường
- Tầm thường
- Không có gì nổi bật
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 平凡
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với 平凡
- 她只是一个平凡的小女孩。 Cô ta chỉ là một cô gái bình thường (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #383291
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
平凡 nghĩa là gì?
平凡 (píngfán) nghĩa là bình thường, tầm thường.
平凡 đọc thế nào?
平凡 đọc là píngfán (pinyin).
Âm Hán Việt của 平凡 là gì?
Âm Hán Việt của 平凡 là "bình phàm".