TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

平凡

píngfán giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÌNH PHÀM

平凡 nghĩa là bình thường, tầm thường.

Nghĩa của 平凡

píngfán

BÌNH PHÀMTính từ
  1. Bình thường
  2. Tầm thường
  3. Không có gì nổi bật

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 平凡

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với 平凡

  • 她只是一个平凡的小女孩。 Cô ta chỉ là một cô gái bình thường (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #383291

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

平凡 nghĩa là gì?

平凡 (píngfán) nghĩa là bình thường, tầm thường.

平凡 đọc thế nào?

平凡 đọc là píngfán (pinyin).

Âm Hán Việt của 平凡 là gì?

Âm Hán Việt của 平凡 là "bình phàm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.