TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

正常

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
zhèngcháng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHÍNH THƯỜNG

正常 nghĩa là bình thường, thông thường.

Nghĩa của 正常

zhèngcháng

CHÍNH THƯỜNGTính từ
  1. Bình thường
  2. Thông thường

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 正常

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có 正常

Câu ví dụ với 正常

  • 不要再把我当成“正常”人! Đừng coi tôi như người "bình thường"!Tatoeba #61
  • 不要因为吃得太多而扰乱胃的正常消化。 Đừng để bị đau bụng vì ăn quá nhiều. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3580020

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

正常 nghĩa là gì?

正常 (zhèngcháng) nghĩa là bình thường, thông thường.

正常 đọc thế nào?

正常 đọc là zhèngcháng (pinyin).

Âm Hán Việt của 正常 là gì?

Âm Hán Việt của 正常 là "chính thường".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.