正常
giọng máy của trình duyệt
正常 nghĩa là bình thường, thông thường.
Nghĩa của 正常
zhèngcháng
CHÍNH THƯỜNGTính từ- Bình thường
- Thông thường
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 正常
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 正常
Câu ví dụ với 正常
- 不要再把我当成“正常”人! Đừng coi tôi như người "bình thường"!Tatoeba #61
- 不要因为吃得太多而扰乱胃的正常消化。 Đừng để bị đau bụng vì ăn quá nhiều. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3580020
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
正常 nghĩa là gì?
正常 (zhèngcháng) nghĩa là bình thường, thông thường.
正常 đọc thế nào?
正常 đọc là zhèngcháng (pinyin).
Âm Hán Việt của 正常 là gì?
Âm Hán Việt của 正常 là "chính thường".