贵
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 貴
Bộ thủ: 贝 (bối) · bộ số 154 Số nét: 9 Cấu tạo: ⿱𠀐贝 Mọi âm Hán Việt của chữ: quý
贵 nghĩa là đắt, được coi trọng, quý giá.
Nghĩa của 贵
guì
QUÝphồn thể 貴- Đắt
- hình thức kết hợp Được coi trọng; quý giá
- hình thức kết hợp Quý tộc; có địa vị cao
- tiền tố, kính ngữ Của bạn
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 贵
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 贵
Thành ngữ có 贵
- 荣华富贵 — Vinh hoa, rực rỡ, giàu có và địa vị (thành ngữ); chức cao vọng trọng và giàu sang
- 难能可贵 — Hiếm và quý
- 达官贵人 — Quan chức cao quý (thành ngữ); người quyền quý
- 高抬贵手 — Hào phóng
- 弥足珍贵 — Cực kỳ quý giá
- 兵贵神速 — Tốc độ là yếu tố quan trọng trong chiến tranh
- 以和为贵 — Lấy hòa làm quý
- 亲疏贵贱 — Thân sơ, giàu nghèo (thành ngữ); mọi người
- 大富大贵 — Rất giàu
- 尊师贵道 — Tôn kính thầy và giáo lý của ông ấy
- 攀高结贵 — Bám vào người cao, kết giao với người quý (thành ngữ); cố gắng kết thân với người giàu có và quyền lực
- 贵人多忘 — Người cao quý thường hay quên
- 贵古贱今 — Tôn sùng quá khứ và coi thường hiện tại
- 贵远贱近 — Tôn thờ quá khứ và coi thường hiện tại
- 长命富贵 — Chúng tôi chúc bạn sống lâu và phú quý! (thành ngữ, lời chào quen thuộc)
- 攀附权贵 — Bám vào người quyền quý (thành ngữ); leo cao để kết giao
- 黄炎贵胄 — Người Trung Hoa danh giá
Câu ví dụ với 贵
- 一点也不便宜,贵得不得了。 Không rẻ 1 tí nào, đắt khủng khiếp.Tatoeba #420262
- 你的手表比我的贵。 Đồng hồ đeo tay của bạn đắt tiền hơn của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #481172
- 这本书虽然很厚,但是不贵。 Quyển sách đó dày, nhưng nó không đắt lắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8976063
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
贵 nghĩa là gì?
贵 (guì) nghĩa là đắt, được coi trọng, quý giá.
贵 đọc thế nào?
贵 đọc là guì (pinyin).
Âm Hán Việt của 贵 là gì?
Âm Hán Việt của 贵 là "quý".