TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

贵

HSK 2HSK 3.0 cấp 1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
guì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 貴

Âm Hán Việt QUÝ
Bộ thủ: 贝 (bối) · bộ số 154 Số nét: 9 Cấu tạo: ⿱𠀐贝 Mọi âm Hán Việt của chữ: quý

贵 nghĩa là đắt, được coi trọng, quý giá.

Nghĩa của 贵

guì

QUÝphồn thể 貴
  1. Đắt
  2. hình thức kết hợp Được coi trọng; quý giá
  3. hình thức kết hợp Quý tộc; có địa vị cao
  4. tiền tố, kính ngữ Của bạn

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 贵

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có 贵

Thành ngữ có 贵

  • 荣华富贵 — Vinh hoa, rực rỡ, giàu có và địa vị (thành ngữ); chức cao vọng trọng và giàu sang
  • 难能可贵 — Hiếm và quý
  • 达官贵人 — Quan chức cao quý (thành ngữ); người quyền quý
  • 高抬贵手 — Hào phóng
  • 弥足珍贵 — Cực kỳ quý giá
  • 兵贵神速 — Tốc độ là yếu tố quan trọng trong chiến tranh
  • 以和为贵 — Lấy hòa làm quý
  • 亲疏贵贱 — Thân sơ, giàu nghèo (thành ngữ); mọi người
  • 大富大贵 — Rất giàu
  • 尊师贵道 — Tôn kính thầy và giáo lý của ông ấy
  • 攀高结贵 — Bám vào người cao, kết giao với người quý (thành ngữ); cố gắng kết thân với người giàu có và quyền lực
  • 贵人多忘 — Người cao quý thường hay quên
  • 贵古贱今 — Tôn sùng quá khứ và coi thường hiện tại
  • 贵远贱近 — Tôn thờ quá khứ và coi thường hiện tại
  • 长命富贵 — Chúng tôi chúc bạn sống lâu và phú quý! (thành ngữ, lời chào quen thuộc)
  • 攀附权贵 — Bám vào người quyền quý (thành ngữ); leo cao để kết giao
  • 黄炎贵胄 — Người Trung Hoa danh giá

Câu ví dụ với 贵

  • 一点也不便宜,贵得不得了。 Không rẻ 1 tí nào, đắt khủng khiếp.Tatoeba #420262
  • 你的手表比我的贵。 Đồng hồ đeo tay của bạn đắt tiền hơn của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #481172
  • 这本书虽然很厚,但是不贵。 Quyển sách đó dày, nhưng nó không đắt lắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8976063

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

贵 nghĩa là gì?

贵 (guì) nghĩa là đắt, được coi trọng, quý giá.

贵 đọc thế nào?

贵 đọc là guì (pinyin).

Âm Hán Việt của 贵 là gì?

Âm Hán Việt của 贵 là "quý".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.