TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

循

xún giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TUẦN
Bộ thủ: 彳 (xích) · bộ số 60 Số nét: 12 Mọi âm Hán Việt của chữ: tuần

循 nghĩa là tuân theo, tuân thủ.

Nghĩa của 循

xún

TUẦN
  1. Tuân theo
  2. Tuân thủ

Từ ghép có 循

Thành ngữ có 循

  • 恶性循环 — Vòng tròn luẩn quẩn
  • 循序渐进 — Tuân theo trình tự, từng bước một (thành ngữ); tiến bộ vững chắc từng chút một
  • 循规蹈矩 — Tuân theo khuôn phép (thành ngữ); làm theo quy tắc một cách cứng nhắc
  • 因循守旧 — Tiếp tục lối mòn cũ
  • 循循善诱 — Dẫn dắt một cách kiên nhẫn và có hệ thống
  • 良性循环 — Vòng tuần hoàn tốt (tức là vòng phản hồi tích cực)

Câu hỏi thường gặp

循 nghĩa là gì?

循 (xún) nghĩa là tuân theo, tuân thủ.

循 đọc thế nào?

循 đọc là xún (pinyin).

Âm Hán Việt của 循 là gì?

Âm Hán Việt của 循 là "tuần".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.