循
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 彳 (xích) · bộ số 60 Số nét: 12 Mọi âm Hán Việt của chữ: tuần
循 nghĩa là tuân theo, tuân thủ.
Nghĩa của 循
xún
TUẦN- Tuân theo
- Tuân thủ
Từ ghép có 循
Thành ngữ có 循
- 恶性循环 — Vòng tròn luẩn quẩn
- 循序渐进 — Tuân theo trình tự, từng bước một (thành ngữ); tiến bộ vững chắc từng chút một
- 循规蹈矩 — Tuân theo khuôn phép (thành ngữ); làm theo quy tắc một cách cứng nhắc
- 因循守旧 — Tiếp tục lối mòn cũ
- 循循善诱 — Dẫn dắt một cách kiên nhẫn và có hệ thống
- 良性循环 — Vòng tuần hoàn tốt (tức là vòng phản hồi tích cực)
Câu hỏi thường gặp
循 nghĩa là gì?
循 (xún) nghĩa là tuân theo, tuân thủ.
循 đọc thế nào?
循 đọc là xún (pinyin).
Âm Hán Việt của 循 là gì?
Âm Hán Việt của 循 là "tuần".