TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

怜

lián giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 憐

Âm Hán Việt LIÊN
Bộ thủ: 心 (tâm) · bộ số 61 Số nét: 8 Cấu tạo: ⿰忄令 Mọi âm Hán Việt của chữ: liên, lân

怜 nghĩa là thương hại, biết.

Nghĩa của 怜

lián

LIÊNphồn thể 憐
  1. Thương hại
  2. Biết

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 怜

Đồng nghĩa

Từ ghép có 怜

Thành ngữ có 怜

  • 同病相怜 — Đồng bệnh tương liên (thành ngữ); đau khổ thích có bạn đồng hành
  • 楚楚可怜 — Đáng thương; ngọt ngào, ngây thơ và dễ bị tổn thương
  • 怜香惜玉 — Có cảm giác dịu dàng, che chở phái nữ
  • 顾影自怜 — Nhìn bóng mình và cảm thấy thương hại
  • 摇尾乞怜 — Cư xử như chó vẫy đuôi, tìm kiếm tình yêu thương của chủ
  • 乞哀告怜 — Cầu xin thương xót và nhờ giúp đỡ

Câu hỏi thường gặp

怜 nghĩa là gì?

怜 (lián) nghĩa là thương hại, biết.

怜 đọc thế nào?

怜 đọc là lián (pinyin).

Âm Hán Việt của 怜 là gì?

Âm Hán Việt của 怜 là "liên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.