愧
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 媿
Bộ thủ: 心 (tâm) · bộ số 61 Số nét: 12 Mọi âm Hán Việt của chữ: quý
愧 nghĩa là xấu hổ.
Nghĩa của 愧
kuì
QUÝ- Xấu hổ
kuì
QUÝphồn thể 媿- Biến thể cũ của 愧 (kuì)
Từ ghép có 愧
Thành ngữ có 愧
- 当之无愧 — Hoàn toàn xứng đáng, không chút do dự (thành ngữ); hoàn toàn xứng đáng (với danh hiệu, vinh dự, v.v.)
- 问心无愧 — Nhìn vào lòng mình, không xấu hổ (thành ngữ); lương tâm thanh thản
- 自愧不如 — Xấu hổ vì thua kém
- 问心有愧 — Cảm thấy lương tâm cắn rứt
- 自愧弗如 — Cảm thấy xấu hổ vì thua kém
- 不愧下学 — Không xấu hổ khi học từ cấp dưới
- 当之有愧 — Cảm thấy không xứng đáng với lời khen ngợi hoặc vinh dự
- 愧悔无地 — Xấu hổ không còn chỗ dung thân
- 扪心无愧 — Nghĩ trong lòng không thẹn (thành ngữ); lương tâm trong sáng
- 羞愧难当 — Cảm thấy xấu hổ
- 俯仰无愧 — Lương tâm trong sáng
- 不愧不怍 — Không hổ thẹn, không lừa dối (thành ngữ); chính trực và quang minh
Câu hỏi thường gặp
愧 nghĩa là gì?
愧 (kuì) nghĩa là xấu hổ.
愧 đọc thế nào?
愧 đọc là kuì (pinyin).
Âm Hán Việt của 愧 là gì?
Âm Hán Việt của 愧 là "quý".