TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

技术

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
jìshù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 技術

Âm Hán Việt KỸ THUẬT

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kỹ thuật” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 门 (mén), 种 (zhǒng), 项 (xiàng)

技术 nghĩa là công nghệ, kỹ thuật.

Nghĩa của 技术

jìshù

KỸ THUẬTDanh từphồn thể 技術
  1. Công nghệ; kỹ thuật; kỹ năng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 技术

Đồng nghĩa

Từ ghép có 技术

Câu ví dụ với 技术

  • 她骑摩托车的技术不错! Cô ấy lái xe máy giỏi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1235599

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

技术 nghĩa là gì?

技术 (jìshù) nghĩa là công nghệ, kỹ thuật.

技术 đọc thế nào?

技术 đọc là jìshù (pinyin).

Âm Hán Việt của 技术 là gì?

Âm Hán Việt của 技术 là "kỹ thuật".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.