技术
Phồn thể: 技術
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kỹ thuật” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
技术 nghĩa là công nghệ, kỹ thuật.
Nghĩa của 技术
jìshù
KỸ THUẬTDanh từphồn thể 技術- Công nghệ; kỹ thuật; kỹ năng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 技术
Đồng nghĩa
Từ ghép có 技术
Câu ví dụ với 技术
- 她骑摩托车的技术不错! Cô ấy lái xe máy giỏi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1235599
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
技术 nghĩa là gì?
技术 (jìshù) nghĩa là công nghệ, kỹ thuật.
技术 đọc thế nào?
技术 đọc là jìshù (pinyin).
Âm Hán Việt của 技术 là gì?
Âm Hán Việt của 技术 là "kỹ thuật".