措
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 手 (thủ) · bộ số 64 Số nét: 11 Mọi âm Hán Việt của chữ: thố, trách
措 nghĩa là xử lý, quản lý.
Nghĩa của 措
cuò
THỐ- Xử lý
- Quản lý
- Sắp xếp
- Bố trí
- Thực hiện
- Tiến hành
- Lên kế hoạch
Từ ghép có 措
Thành ngữ có 措
- 不知所措 — Không biết phải làm sao (thành ngữ); hết cách
- 措手不及 — Không có thời gian ứng phó (thành ngữ); bị bất ngờ
- 手足无措 — Bối rối không biết phải làm gì (thành ngữ); hoang mang
- 惊慌失措 — Mất bình tĩnh vì sợ hãi
- 张皇失措 — Hoảng hốt luống cuống
- 仓皇失措 — Bối rối
- 措置裕如 — Xử lý dễ dàng (thành ngữ); nhẹ nhàng
- 茫然失措 — Không biết phải làm gì, hoang mang
Câu hỏi thường gặp
措 nghĩa là gì?
措 (cuò) nghĩa là xử lý, quản lý.
措 đọc thế nào?
措 đọc là cuò (pinyin).
Âm Hán Việt của 措 là gì?
Âm Hán Việt của 措 là "thố".