TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

措

cuò giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỐ
Bộ thủ: 手 (thủ) · bộ số 64 Số nét: 11 Mọi âm Hán Việt của chữ: thố, trách

措 nghĩa là xử lý, quản lý.

Nghĩa của 措

cuò

THỐ
  1. Xử lý
  2. Quản lý
  3. Sắp xếp
  4. Bố trí
  5. Thực hiện
  6. Tiến hành
  7. Lên kế hoạch

Từ ghép có 措

Thành ngữ có 措

  • 不知所措 — Không biết phải làm sao (thành ngữ); hết cách
  • 措手不及 — Không có thời gian ứng phó (thành ngữ); bị bất ngờ
  • 手足无措 — Bối rối không biết phải làm gì (thành ngữ); hoang mang
  • 惊慌失措 — Mất bình tĩnh vì sợ hãi
  • 张皇失措 — Hoảng hốt luống cuống
  • 仓皇失措 — Bối rối
  • 措置裕如 — Xử lý dễ dàng (thành ngữ); nhẹ nhàng
  • 茫然失措 — Không biết phải làm gì, hoang mang

Câu hỏi thường gặp

措 nghĩa là gì?

措 (cuò) nghĩa là xử lý, quản lý.

措 đọc thế nào?

措 đọc là cuò (pinyin).

Âm Hán Việt của 措 là gì?

Âm Hán Việt của 措 là "thố".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.