歹
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 歹 (ngạt) · bộ số 78 Số nét: 4 Mọi âm Hán Việt của chữ: ngạt, ác, đãi, đai
歹 nghĩa là xấu, độc ác.
Nghĩa của 歹
dǎi
ĐÃI- Xấu
- Độc ác
- Tà ác
- Bộ Khang Hy số 78
- Econ Hàng xấu
- Xác chết, thi hài
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 歹
Đồng nghĩa
Từ ghép có 歹
Thành ngữ có 歹
- 为非作歹 — Vi phạm pháp luật và phạm tội (thành ngữ); kẻ xấu
- 不知好歹 — Không phân biệt được tốt xấu
- 不识好歹 — Không phân biệt được tốt xấu
- 好说歹说 — Cố gắng hết sức thuyết phục ai đó; lý lẽ với ai đó mọi cách có thể
- 做好做歹 — Thuyết phục bằng mọi lý lẽ (thành ngữ); luân phiên đóng vai người tốt kẻ xấu
- 不问好歹 — Bất kể chuyện gì xảy ra
Câu hỏi thường gặp
歹 nghĩa là gì?
歹 (dǎi) nghĩa là xấu, độc ác.
歹 đọc thế nào?
歹 đọc là dǎi (pinyin).
Âm Hán Việt của 歹 là gì?
Âm Hán Việt của 歹 là "đãi".