坏
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 壞
Bộ thủ: 土 (thổ) · bộ số 32 Số nét: 7 Mọi âm Hán Việt của chữ: hoại, phôi, bùi
坏 nghĩa là xấu, bị hỏng.
Nghĩa của 坏
huài
HOẠIphồn thể 壞- Xấu
- Bị hỏng
- Hư
- Hỏng
- hậu tố Cực kỳ
- Econ Hàng xấu
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 坏
Trái nghĩa
Từ ghép có 坏
Thành ngữ có 坏
Câu ví dụ với 坏
- 你应该作最坏的准备。 Bạn cần phải chuẩn bị cho những tình huống xấu nhất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #719278
- 女人的脚踏车坏了。 Chiếc xe đạp của người phụ nữ bị hỏng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13971961
- 电视机坏了。 Diànshìjī huài le.Ti vi hỏng rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2004679
- 考虑一下最坏的情况下会发生什么。 hãy cùng nhau xem xét những điều tồi tệ nhất có thể xảy đến (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #501331
- 我的车今天早上坏了,星期五才能修好。 Ô tô của tôi đã bị hỏng sáng nay và sẽ không được sửa xong trước thứ sáu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6307274
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
坏 nghĩa là gì?
坏 (huài) nghĩa là xấu, bị hỏng.
坏 đọc thế nào?
坏 đọc là huài (pinyin).
Âm Hán Việt của 坏 là gì?
Âm Hán Việt của 坏 là "hoại".