禄
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 祿
Bộ thủ: 示 (thị) · bộ số 113 Số nét: 13 Mọi âm Hán Việt của chữ: lộc, lục
禄 nghĩa là phúc lành, lương quan chức.
Nghĩa của 禄
lù
LỘCphồn thể 祿- Phúc lành
- Lương quan chức
- Sự thịnh vượng, sự phát đạt, sự phồn vinh, sự thành công
Từ ghép có 禄
Thành ngữ có 禄
- 高官厚禄 — Chức vụ cao và lương bổng hậu hĩ (thành ngữ); thăng tiến lên vị trí quan chức cao
- 功名利禄 — Địa vị và tài lộc (thành ngữ); cấp bậc, danh tiếng và giàu có
- 无功受禄 — Nhận thưởng không xứng đáng
- 加官进禄 — Thăng chức và tăng lương
- 利禄薰心 — Ham muốn phú quý và bổng lộc
- 长生禄位 — Bài vị và bàn thờ tôn vinh ân nhân vĩ đại
Câu hỏi thường gặp
禄 nghĩa là gì?
禄 (lù) nghĩa là phúc lành, lương quan chức.
禄 đọc thế nào?
禄 đọc là lù (pinyin).
Âm Hán Việt của 禄 là gì?
Âm Hán Việt của 禄 là "lộc".