TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

竭

jié giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KIỆT

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kiệt” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 立 (lập) · bộ số 117 Số nét: 14 Mọi âm Hán Việt của chữ: kiệt

竭 nghĩa là cạn kiệt.

Nghĩa của 竭

jié

KIỆT
  1. Cạn kiệt

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 竭

Đồng nghĩa

Từ ghép có 竭

Thành ngữ có 竭

  • 竭尽全力 — Không tiếc công sức (thành ngữ); làm hết sức mình
  • 尽心竭力 — Không tiếc công sức (thành ngữ); làm hết sức mình
  • 心力衰竭 — Suy tim
  • 精疲力竭 — Tinh thần mỏi mệt, sức lực cạn kiệt (thành ngữ); kiệt quệ
  • 声嘶力竭 — La hét đến khản cả giọng
  • 殚精竭虑 — Vắt kiệt tâm trí và sự sáng tạo (thành ngữ); suy nghĩ thấu đáo
  • 竭泽而渔 — Tát cạn ao để bắt cá
  • 再衰三竭 — Suy yếu và gần kiệt quệ (thành ngữ); trong tình trạng suy tàn cuối cùng

Câu hỏi thường gặp

竭 nghĩa là gì?

竭 (jié) nghĩa là cạn kiệt.

竭 đọc thế nào?

竭 đọc là jié (pinyin).

Âm Hán Việt của 竭 là gì?

Âm Hán Việt của 竭 là "kiệt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.