TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

苍

cāng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 蒼

Âm Hán Việt THƯƠNG
Bộ thủ: 艸 (thảo) · bộ số 140 Số nét: 7 Mọi âm Hán Việt của chữ: thương, thưởng

苍 nghĩa là xanh thẫm, xanh sâu.

Nghĩa của 苍

cāng

THƯƠNGphồn thể 蒼
  1. Xanh thẫm
  2. Xanh sâu
  3. Xám tro

Cāng

THƯƠNGphồn thể 蒼tên riêng
  1. họ Họ Cāng

Từ ghép có 苍

Thành ngữ có 苍

  • 白发苍苍 — Già và tóc bạc
  • 暮色苍茫 — Hoàng hôn mờ ảo
  • 苍松翠柏 — Tùng bách xanh tươi (thành ngữ); khí phách kiên cường
  • 白云苍狗 — Mây trắng biến thành giống như chó xám
  • 皓首苍颜 — Tóc bạc và má hóp xám (thành ngữ); tuổi già yếu đuối
  • 白衣苍狗 — (hình dạng mây) thay đổi từ áo trắng thành chó xám

Câu hỏi thường gặp

苍 nghĩa là gì?

苍 (cāng, cāng) nghĩa là xanh thẫm, xanh sâu.

苍 đọc thế nào?

苍 đọc là cāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 苍 là gì?

Âm Hán Việt của 苍 là "thương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.