皓首苍颜 — Tóc bạc và má hóp xám (thành ngữ); tuổi già yếu đuối
白衣苍狗 — (hình dạng mây) thay đổi từ áo trắng thành chó xám
Câu hỏi thường gặp
苍 nghĩa là gì?
苍 (cāng, cāng) nghĩa là xanh thẫm, xanh sâu.
苍 đọc thế nào?
苍 đọc là cāng (pinyin).
Âm Hán Việt của 苍 là gì?
Âm Hán Việt của 苍 là "thương".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.