贤
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 賢
Bộ thủ: 贝 (bối) · bộ số 154 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: hiền, hiện
贤 nghĩa là người tài đức.
Nghĩa của 贤
xián
HIỀNphồn thể 賢- Người tài đức
- Cách xưng tôn trọng với người cùng thế hệ hoặc nhỏ hơn
Từ ghép có 贤
Thành ngữ có 贤
- 礼贤下士 — Tôn trọng người hiền tài
- 招贤纳士 — Mời gọi người tài và kêu gọi người dũng cảm (thành ngữ); chiêu mộ nhân tài
- 任人唯贤 — Bổ nhiệm người theo tài đức (thành ngữ); bổ nhiệm dựa trên năng lực và phẩm chất
- 见贤思齐 — Thấy người hiền muốn noi theo (thành ngữ, từ Luận Ngữ); noi gương người đức hạnh
- 任贤使能 — Bổ nhiệm người đức hạnh và sử dụng người tài (thành ngữ); bổ nhiệm dựa trên năng lực và phẩm chất
- 圣经贤传 — Kinh điển và tiểu sử hiền triết (thành ngữ); chỉ các văn bản kinh điển Nho giáo
- 妒能害贤 — Ghen ghét người tài, đố kỵ với người giỏi
- 妒贤忌能 — Đố kỵ người đức hạnh và tài năng
- 尊贤使能 — Tôn trọng tài năng và sử dụng khả năng (Mạnh Tử)
- 推贤让能 — Nhường cho người hiền và kẻ tài
- 敬老尊贤 — Tôn kính người già và tôn vinh bậc hiền triết (thành ngữ); tôn vinh người tài đức
- 敬贤礼士 — Tôn kính người đức hạnh và coi trọng học vấn
- 识才尊贤 — Nhận ra tài năng và rất tôn trọng tài năng đó
- 让贤与能 — Nhường chỗ cho người hiền năng
- 贤淑仁慈 — Một người phụ nữ đức hạnh và nhân từ
Câu hỏi thường gặp
贤 nghĩa là gì?
贤 (xián) nghĩa là người tài đức.
贤 đọc thế nào?
贤 đọc là xián (pinyin).
Âm Hán Việt của 贤 là gì?
Âm Hán Việt của 贤 là "hiền".