TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

赠

zèng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 贈

Âm Hán Việt TẶNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tặng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 贝 (bối) · bộ số 154 Số nét: 16 Mọi âm Hán Việt của chữ: tặng

赠 nghĩa là tặng, đẩy lùi.

Nghĩa của 赠

zèng

TẶNGphồn thể 贈
  1. Tặng
  2. Đẩy lùi
  3. cũ Trao tặng danh hiệu sau khi chết

Từ ghép có 赠

Thành ngữ có 赠

  • 采兰赠芍 — Hái lan tặng mẫu đơn (thành ngữ); nghĩa bóng: quà tặng giữa những người yêu nhau

Câu ví dụ với 赠

  • 获人赠马,休看马口。 Đừng có mà được voi đòi tiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #806209

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

赠 nghĩa là gì?

赠 (zèng) nghĩa là tặng, đẩy lùi.

赠 đọc thế nào?

赠 đọc là zèng (pinyin).

Âm Hán Việt của 赠 là gì?

Âm Hán Việt của 赠 là "tặng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.