赠
Phồn thể: 贈
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tặng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
赠 nghĩa là tặng, đẩy lùi.
Nghĩa của 赠
zèng
TẶNGphồn thể 贈- Tặng
- Đẩy lùi
- cũ Trao tặng danh hiệu sau khi chết
Từ ghép có 赠
Thành ngữ có 赠
- 采兰赠芍 — Hái lan tặng mẫu đơn (thành ngữ); nghĩa bóng: quà tặng giữa những người yêu nhau
Câu ví dụ với 赠
- 获人赠马,休看马口。 Đừng có mà được voi đòi tiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #806209
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
赠 nghĩa là gì?
赠 (zèng) nghĩa là tặng, đẩy lùi.
赠 đọc thế nào?
赠 đọc là zèng (pinyin).
Âm Hán Việt của 赠 là gì?
Âm Hán Việt của 赠 là "tặng".