TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

赴

HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
fù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHÓ
Bộ thủ: 走 (tẩu) · bộ số 156 Số nét: 9 Mọi âm Hán Việt của chữ: phó

赴 nghĩa là đi.

Nghĩa của 赴

fù

PHÓ
  1. Đi
  2. Thăm (ví dụ: nước khác)
  3. Tham dự (tiệc, v.v.)

Từ ghép có 赴

Thành ngữ có 赴

  • 全力以赴 — Làm bằng mọi giá
  • 赴汤蹈火 — Nhảy vào nước sôi lửa bỏng
  • 前赴后继 — Tiến lên không sợ hãi từng đợt từng đợt
  • 单刀赴会 — Xông vào kẻ địch chỉ với một thanh gươm
  • 努力以赴 — Dốc hết sức để làm việc gì đó
  • 慷慨赴义 — Hy sinh cuộc sống một cách anh hùng (thành ngữ); hy sinh nhiệt thành vì sự nghiệp
  • 违利赴名 — Vì danh bỏ lợi (thành ngữ); bỏ tham lam vì danh tiếng
  • 绑赴市曹 — Trói lại và đưa ra chợ (thành ngữ); giải tù nhân ra trung tâm thị trấn để hành quyết

Câu hỏi thường gặp

赴 nghĩa là gì?

赴 (fù) nghĩa là đi.

赴 đọc thế nào?

赴 đọc là fù (pinyin).

Âm Hán Việt của 赴 là gì?

Âm Hán Việt của 赴 là "phó".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.