遍
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 徧
Bộ thủ: 辵 · bộ số 162 Số nét: 12 Mọi âm Hán Việt của chữ: biến, biên
遍 nghĩa là khắp mọi nơi, khắp.
Nghĩa của 遍
biàn
BIẾN- Khắp mọi nơi
- Khắp
- Lượng từ cho hành động: một lần
biàn
BIẾNphồn thể 徧- Biến thể của 遍 (biàn)
Từ ghép có 遍
Thành ngữ có 遍
- 遍体鳞伤 — Bị thương tích khắp người
- 漫山遍野 — Phủ khắp núi đồi và đồng bằng
- 遍地开花 — Nở rộ khắp nơi; xuất hiện khắp nơi; phát triển mạnh mẽ trên diện rộng
- 满山遍野 — Phủ khắp mọi nơi
- 哀鸿遍野 — Nghĩa đen tiếng kêu thảm thiết của ngỗng (thành ngữ); nghĩa bóng: đất nước đầy rẫy nạn nhân thiên tai
- 漫天遍地 — Đầy trời kín đất
- 饿莩遍野 — Người chết đói khắp nơi (thành ngữ); tình trạng nạn đói
- 横尸遍野 — Xác chết đầy đồng
- 漫天遍野 — Đầy trời kín đất; khắp mọi nơi
- 烽烟遍地 — Đèn lửa khắp nơi (thành ngữ); chìm trong khói lửa chiến tranh
Câu hỏi thường gặp
遍 nghĩa là gì?
遍 (biàn) nghĩa là khắp mọi nơi, khắp.
遍 đọc thế nào?
遍 đọc là biàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 遍 là gì?
Âm Hán Việt của 遍 là "biến".